HOTLINE:
0932 881 678
0932 881 678
khonggianxanhhoangcuong@gmail.com
0972 201 934
khonggianxanhhoangcuong@gmail.com
THUỐC DIỆT MỐI ARGENDAN 300EC
✅ Nhà sản xuất: Jiangsu Lanfeng Biochemical Co., Ltd. (China).
✅ Nhập khẩu và phân phối: Công ty CP Hatashi Việt Nam.
✅ Thành phần: Permethrin 30%, phụ gia vừa đủ.
✅ Thể tích: Chai 1 lít.
✅ Quy cách: Thùng 12 chai.
✅ Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
✅ Công dụng: Thuốc trừ mối. Xử lý nền công trình trước hoặc sau khi xây dựng.
✅ Liều dùng: 1.8% (tương đương 18ml thuốc/1 lít nước).
✅ Định mức: Phun 5 lít dung dịch đã pha/ m2 nền.
✅ Loại độc cấp tính của thuốc thành phẩm: 4 GHS.
✅ Tài liệu liên quan: GCNDKTBVTV, MSDS,.....
Việc sử dụng thuốc trừ mối chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng là yếu tố tiên quyết để đảm bảo chất lượng công trình và an toàn sức khỏe. CÔNG TY TNHH KHÔNG GIAN XANH HOÀNG CƯỜNG tự hào là đơn vị phân phối uy tín, cam kết cung cấp sản phẩm Argendan 300EC với đầy đủ các tài liệu pháp lý bao gồm Giấy Chứng Nhận Đăng Ký, Phiếu An Toàn Hóa Chất (MSDS), và Phiếu Kết Quả Thử Nghiệm.
Quý khách hàng có thể liên hệ và mua sản phẩm trực tiếp tại hệ thống cơ sở kinh doanh của chúng tôi:
Với khách hàng ở xa có thể mua Thuốc Trừ Mối Argendan 300EC Chính Hãng và các loại thuốc diệt côn trùng khác bằng cách đặt hàng trực tuyến qua website Dietcontrung247.vn hoặc gọi số Hotline 0972.201.934 để được tư vấn cụ thể hơn. Giao hàng toàn quốc từ 1 – 3 ngày, nhận ship COD.
Chúng tôi áp dụng chính sách giao hàng toàn quốc nhanh chóng (1-3 ngày, thanh toán COD) và luôn sẵn sàng tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về phòng chống mối cho mọi loại công trình.
Argendan 300EC là một trong những sản phẩm thuốc trừ mối thế hệ mới được ưa chuộng nhờ hiệu quả cao và độ an toàn tương đối đối với người sử dụng và môi trường khi tuân thủ đúng quy trình. Sản phẩm được cấp phép lưu hành bởi cơ quan chức năng, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng.
|
Thông số kỹ thuật |
Thông tin Argendan 300EC |
|---|---|
|
Loại thuốc |
Thuốc trừ mối |
|
Hoạt chất |
Permethrin |
|
Hàm lượng |
300g/l |
|
Dạng thuốc |
EC (Emulsifiable Concentrate - Nhũ dầu) |
|
Quy cách đóng chai |
Chai 1 lít, |
|
Độ độc (WHO) |
Nhóm 4 GHS |
|
Nhà sản xuất |
Jiangsu Lanfeng Biochemical Co., Ltd. (Trung Quốc) |
| Đơn vị đăng ký | Công ty CP Hatashi Việt Na |
1. Permethrin – Đặc tính của Hoạt chất Pyrethroid
Permethrin là hoạt chất thuộc nhóm Pyrethroid tổng hợp nồng độ cao (300g/l). Đây là "khắc tinh" của các loại mối mọt nhờ phổ tác động rộng và khả năng hạ gục côn trùng mục tiêu cực nhanh.
2. Cơ chế Tiếp xúc và Vị độc (Tác động lên hệ thần kinh)
Hoạt chất Permethrin trong Argendan 300EC hoạt động theo cơ chế tiếp xúc và vị độc:
Khi mối di chuyển qua vùng đất đã xử lý, thuốc sẽ thẩm thấu qua lớp vỏ kitin.
Tác động trực tiếp đến hệ thần kinh, gây tê liệt các chi và cơ quan nội tạng của mối, khiến chúng chết nhanh chóng ngay sau khi tiếp xúc
3. Ưu điểm của dạng EC (Nhũ dầu)
Thẩm thấu sâu: Dạng nhũ dầu giúp thuốc dễ dàng len lỏi vào các khe kẽ nhỏ trong đất và cấu trúc móng.
Bám dính tốt: Khả năng liên kết chặt chẽ với các hạt đất, tạo nên một hàng rào hóa học không thể xuyên thủng xung quanh công trình.
Thuốc trừ mối Argendan 300EC được cấp phép chính thức cho việc phòng chống mối tại
Công trình xây dựng. Việc tuân thủ đúng liều lượng và kỹ thuật là tối quan trọng để đảm bảo hiệu quả chống mối.
1. Liều lượng và Tỷ lệ pha Chống Mối
Nồng độ pha: 1.8%.
Cách pha: Pha theo tỷ lệ hướng dẫn để đạt nồng độ 1.8% hoạt chất cho mỗi lít dung dịch tưới
2. Kỹ thuật Xử lý Nền móng Chi tiết
A. Xử lý trước khi xây dựng (Xử lý nền móng mới)
Đây là phương pháp hiệu quả nhất để thiết lập hàng rào bảo vệ vững chắc:
B. Xử lý công trình đang sử dụng (Xử lý bao quanh)
Argendan 300EC minh chứng về mặt chất lượng qua các tài liệu chính thức::
1. Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
2. Phiếu An Toàn Hóa Chất (MSDS - Material Safety Data Sheet)
MSDS cung cấp thông tin thiết yếu về rủi ro và cách xử lý an toàn:
3. Phiếu Kết Quả Thử Nghiệm (Test Report)
Phiếu kết quả thử nghiệm là cơ sở để Cục Bảo vệ Thực vật ra quyết định cấp giấy phép. Tài liệu này xác nhận:
Khi sử dụng Argendan 300EC, cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp bảo hộ lao động theo MSDS:
VII. QUYỀN LỢI KHI MUA THUỐC DIỆT CÔN TRÙNG TẠI HOÀNG CƯỜNG
VIII. TÀI LIỆU LIÊN QUAN
IX. BẢNG DANH MỤC THUỐC TRỪ/ CHỐNG MỐI CÔNG TRÌNH THÔNG DỤNG TRÊN THỊ TRƯỜNG
Bảng sau tổng hợp các sản phẩm trừ mối công trình phổ biến:
| STT | Tên Sản Phẩm | Hoạt chất chính | Hàm lượng | Dạng thuốc | Xuất xứ/Nhà sản xuất (Theo Giấy tờ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Ducati 10.5SC | Fenvalerate | 10.5% w/w | SC | Crystal Crop Protection Limited (Ấn Độ) |
| 02 | Premise 200SC | Imidacloprid | 200 g/L | SC | Bayer Thai Co.,LTD (Thái Lan) / Đăng ký: Bayer VN |
| 03 | Mythic 240SC | Chlorfenapyr | 240 g/L | SC | BASF (Đăng ký: BASF VN) |
| 04 | Mantra TC 30.5SC | Imidacloprid | 30.5% w/w | SC | Heranba Industries Limited (Ấn Độ) |
| 05 | Wazary 10SC | Fenvalerate | 10.5% w/w | SC | Sumitomo Chemical (Nhật Bản) / Đăng ký: Sumitomo VN |
| 06 | Hunter 50SC | Imidacloprid | 50 g/L | SC | Indogulf CropSciences Limited (Ấn Độ) |
| 07 | Ozaki 240SC | Chlorfenapyr | 240 g/L | SC | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd (Singapore) |
| 08 | Altriset 200SC | Chlorantraniliprole | 200 g/L | SC | Syngenta Crop Protection, LLC (Hoa Kỳ) |
| 09 | Imi.moi 250SC | Imidacloprid | 250 g/L | SC | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông (Đăng ký tại VN) |
| 10 | Map Boxer 30EC | Permethrin | 30% w/w | EC | Monte Chemicals Pte Ltd (Singapore) / Đăng ký: Map Pacific |
| 11 | Termize 200SC | Imidacloprid | 200 g/L | SC | Malaysia/Hợp Trí (Thông tin thị trường) |
| 12 | Great 200SC | Imidacloprid | 200 g/L | SC | Ấn Độ (Thông tin thị trường) |
| 13 | Termifin 240SC | Chlorfenapyr | 240 g/L | SC | Dona Pacific (Việt Nam) (Thông tin thị trường) |
Hướng dẫn tính thuốc trừ mối cho công trình dự án
Dưới đây là bảng tổng hợp các Hoạt chất chính trong thuốc trừ mối/thuốc bảo vệ thực vật (thuộc nhóm thuốc trừ sâu, thuốc bảo quản lâm sản) đã bị cấm sử dụng tại Việt Nam theo các văn bản quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
Các hoạt chất này đã bị cấm do độ độc cao, khả năng tồn lưu lâu dài (Persistent Organic Pollutants - POPs) hoặc các tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, dẫn đến việc bị loại bỏ khỏi Danh mục Thuốc Bảo vệ Thực vật được phép sử dụng.
|
STT |
Hoạt chất chính |
Tên thương mại (ví dụ điển hình) |
Nhóm hóa học |
Lý do/ cơ sở cấm chính |
Thời điểm văn bản bị loại bỏ |
|---|---|---|---|---|---|
|
I |
Nhóm Hóa chất Hữu cơ Clo (POPs) - Độ độc & Tồn lưu cực cao |
||||
|
01 |
Aldrin |
Aldrex, Aldrite |
Organochlorine |
Gây độc thần kinh cấp tính và mãn tính, tồn lưu lâu dài trong đất (POPs). |
Đã cấm từ lâu (trước 2007) |
|
02 |
Chlordane |
Chlorotox, Octachlor |
Organochlorine |
Nguy cơ gây ung thư, độc tính thần kinh, tồn lưu lâu dài (POPs). |
Đã cấm từ lâu (trước 2007) |
|
03 |
Dieldrin |
Dieldrex, Dieldrite |
Organochlorine |
Độ độc cực cao, ảnh hưởng thần kinh, tích lũy sinh học, tồn lưu lâu dài (POPs). |
Đã cấm từ lâu (trước 2007) |
|
04 |
Heptachlor |
Heptox, Drimex |
Organochlorine |
Độ độc cao, tồn lưu, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. |
Đã cấm từ lâu (trước 2007) |
|
05 |
BHC, Lindane |
Gamatox, Lindanfor |
Organochlorine |
Độ độc cao, ảnh hưởng thần kinh, tác động xấu đến môi trường. |
Đã cấm từ lâu (trước 2007) |
|
II |
Nhóm Hóa chất bị loại bỏ gần đây (Thay thế POPs) |
||||
|
06 |
Chlorpyrifos Ethyl |
Termifos, Lenfos |
Organophosphate |
Độ độc cao (nhóm độc II WHO), ảnh hưởng đến hệ thần kinh và sức khỏe thai nhi. |
|
|
07 |
Fipronil |
Agenda 25EC, Termidor (dạng lỏng) |
Phenylpyrazole |
Nguy cơ độc tính cao với côn trùng có ích (ong mật) và môi trường nước. |
|
Lưu ý quan trọng về việc cấm sử dụng:
Chất Tồn Lưu Lâu Dài (POPs): Các hoạt chất thuộc nhóm Organochlorine (như Aldrin, Chlordane, Dieldrin) là những hoạt chất trừ mối chính trong thế kỷ 20. Chúng bị cấm trên toàn thế giới và ở Việt Nam do khả năng tồn lưu hàng chục năm trong môi trường, gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và hệ sinh thái.
Chlorpyrifos Ethyl và Fipronil: Đây là hai hoạt chất phổ biến được sử dụng thay thế cho nhóm Organochlorine trong những năm 2000. Chúng đã bị loại bỏ khỏi Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam (có hiệu lực sau 2 năm kể từ Quyết định 501/2019), đánh dấu sự chuyển dịch sang các hoạt chất thế hệ mới và an toàn hơn như Imidacloprid (Premise, Hunter), Chlorfenapyr (Mythic, Ozaki) và Chlorantraniliprole (Altriset) mà chúng ta đã liệt kê trong bảng trước.
Thông tin hỗ trợ hướng dẫn cách tra cứu các văn phản pháp luật chính thống tại link sau
Thuốc trừ mối Argendan 300EC là giải pháp toàn diện cho mọi công trình. Với hoạt chất Permethrin hàm lượng cao, sản phẩm không chỉ tiêu diệt mối tức thì mà còn thiết lập "lá chắn vàng" bền bỉ cho ngôi nhà của bạn..
Đặc biệt, việc sản phẩm được kiểm chứng qua Giấy Chứng Nhận 8098/CNĐKT-BVTV, MSDS và Test Report mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng và tính pháp lý.
Để bảo vệ tài sản của bạn khỏi mối mọt một cách chuyên nghiệp và bền vững, hãy lựa chọn sản phẩm chính hãng từ nhà phân phối uy tín.
Liên hệ ngay với CÔNG TY TNHH KHÔNG GIAN XANH HOÀNG CƯỜNG qua Hotline 0932.881.678 để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và nhận báo giá ưu đãi tốt nhất!
Hướng dẫn mua hàng
Số đăng ký: 8417/CNDKT-BVTV.
Cơ quan cấp phép: Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật – Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
Thời hạn hiệu lực: Từ 02/7/2025 đến 02/7/2030
Đơn vị đăng ký: Công ty CP Hatashi Việt Nam
Hoạt chất chính: Permethrin.
Hàm lượng: 300g/l.
Dạng thuốc: EC (Nhũ dầu).
Nhóm độc: 4 GHS (Cấp độ độc tính thấp).
Nguồn gốc: Jiangsu Lanfeng Biochemical Co., Ltd. (Xinyi, Giang Tô, Trung Quốc).
Pha thuốc: Nồng độ dung dịch pha đạt 1.8%.
Xử lý nền công trình xây dựng: 5 lít dung dịch đã pha/$1m^2$ sàn.
Xử lý công trình đang sử dụng: Đào hố sâu 50cm, bơm 5 lít dung dịch vào mỗi hố.
Thời gian cách ly (PHI): Không áp dụng đối với lĩnh vực xây dựng.
Quy định nhãn mác: Nội dung nhãn thuốc khi lưu hành phải đảm bảo tính thống nhất hoàn toàn với nội dung giấy chứng nhận đã được cấp.
1.250.000đ 1.300.000đ
1.250.000đ 1.300.000đ
1.380.000đ
1.380.000đ